french lavender

french lavender

A gardener plants french lavender in a sunny herb garden.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được)
- Loại cây hoa oải hương Pháp: "french lavender" một loại cây bụi, thường màu xám nhạt, nguồn gốc từ Tây Nam châu Âu. Cây này thường hoa màu tím đỏ được biết đến với hương thơm đặc trưng.
- Dầu oải hương spike: Loại cây này cũng được dùng để chiết xuất tinh dầu, gọi là dầu oải hương spike, mùi hương mạnh hơn oải hương thông thường.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn tràn ngập cây oải hương Pháp, thu hút rất nhiều ong.)
  • ( ấy dùng dầu oải hương Pháp để trị liệu bằng hương thơm đặc tính làm dịu của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "french lavender" có thể được nhắc đến trong các ngữ cảnh làm vườn, nước hoa, hoặc y học cổ truyền.
    • The mediterranean climate is ideal for growing french lavender. (Khí hậu Địa Trung Hải rất lý tưởng để trồng oải hương Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Lavender (n): oải hương (nói chung).
    • English lavender is different from french lavender in scent. (Oải hương Anh khác với oải hương Pháp về mùi hương.)
  • Spike lavender (n): oải hương spike, một tên gọi khác của french lavender.
Từ đồng nghĩa
  • Lavandula stoechas: tên khoa học của loại cây này.
  • Spanish lavender: đôi khi được dùng thay thế, nhưng cần phân biệt với các loài khác.
Lưu ý văn hóa
  • French lavender thường được dùng trong nước hoa phòngvùng Địa Trung Hải, khác với lavender Anh thường dùng trong ẩm thực.